Một số vấn đề về an toàn cháy đối với Nhà máy điện hạt nhân

27/01/2026 16:03:28 PM
+Aa-

Nhà máy điện hạt nhân (NMĐHN) là những tổ hợp công nghệ phức tạp, nơi kiểm soát phản ứng hạt nhân để sinh nhiệt, tạo hơi nước quay tua-bin phát điện. Một đặc điểm nổi bật là NMĐHN không cần khối nhiên liệu cháy liên tục như than hay dầu khí trong quá trình vận hành bình thường.

Tuy nhiên, NMĐHN vẫn tiềm ẩn nhiều nguồn nguy hiểm cháy nổ tương tự các cơ sở công nghiệp lớn khác, như số lượng hệ thống thiết bị điện khổng lồ, lượng lớn dầu bôi trơn và các vật liệu dễ cháy khác. Đáng lo ngại hơn, hậu quả của một vụ cháy tại đây có thể nghiêm trọng hơn nhiều: nếu lửa làm hỏng hệ thống làm mát, nó có thể dẫn đến sự cố nóng chảy lõi lò và phát tán phóng xạ. Bài viết này sẽ phân tích các nguy cơ, bài học lịch sử và các giải pháp kỹ thuật để đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho các nhà máy điện hạt nhân.

Hình 1: Sơ đồ tổng quan một nhà máy điện hạt nhân với các khu vực chức năng chính.

Mặc dù lõi lò phản ứng (đối với các lò nước nhẹ phổ biến như PWR/BWR) không chứa vật liệu dễ cháy trong điều kiện thường, các khu vực phụ trợ xung quanh lại chứa nhiều yếu tố rủi ro:

- Dầu và chất lỏng dễ cháy: Máy biến áp và hệ thống tua-bin chứa hàng chục tấn dầu cách điện và dầu bôi trơn. Thống kê cho thấy khoảng 40% các vụ cháy lớn tại NMĐHN bắt nguồn từ khu vực máy biến áp và hệ thống cáp điện.

- Hệ thống cáp điện và vật liệu cách điện: Hàng nghìn mét cáp điện với vỏ cách điện bằng polymer chạy khắp nhà máy. Khi bị quá nhiệt hoặc chập mạch, chúng có thể cháy lan nhanh chóng dọc theo các máng cáp.

- Khí Hydro: Hydro được dùng để làm mát rotor máy phát điện do hiệu suất cao, nhưng đây là khí rất dễ cháy nổ nếu rò rỉ và trộn với không khí.

- Nguy cơ đặc thù theo công nghệ lò:

+ Lò Graphite (ví dụ RBMK): Sử dụng than chì (graphite) làm chất chậm neutron. Ở nhiệt độ cao khi tiếp xúc với oxy, graphite có thể cháy âm ỉ, gây ra các đám cháy phóng xạ nghiêm trọng như tại thảm họa Chernobyl.

+ Lò neutron nhanh làm mát bằng kim loại lỏng: Sử dụng natri lỏng, một chất phản ứng mãnh liệt với không khí gây cháy và phản ứng với nước sinh ra khí hydro dễ nổ.


Hình 2: Trạm biến áp công suất lớn - một trong những nguồn nguy cơ cháy phổ biến nhất tại các nhà máy điện.

Lịch sử phát triển điện hạt nhân đã ghi nhận những sự cố cháy nghiêm trọng, mang lại những bài học xương máu về thiết kế và vận hành an toàn.

- Vụ cháy Browns Ferry (Mỹ, 1975): Một ngọn nến dùng để kiểm tra rò rỉ khí đã vô tình đốt cháy vật liệu chèn bịt và lan vào các bó cáp điện. Đám cháy kéo dài 6 giờ, thiêu hủy 1600 dây cáp và vô hiệu hóa hệ thống làm mát khẩn cấp của hai lò phản ứng, suýt dẫn đến mất kiểm soát lõi lò. Sự kiện này đã thúc đẩy việc ra đời các quy định bắt buộc về chống cháy lan và bảo vệ hệ thống cáp an toàn tại Mỹ.

- Thảm họa Chernobyl (Liên Xô, 1986): Sau vụ nổ lò phản ứng, khối graphite nóng đã tiếp xúc với không khí gây ra đám cháy khổng lồ kéo dài 10 ngày, phát tán lượng lớn phóng xạ vào khí quyển. Đây là minh chứng kinh hoàng cho hậu quả khi cháy nổ kết hợp với tai nạn hạt nhân, đặc biệt với các lò sử dụng vật liệu cháy được như graphite.

- Cháy tua-bin tại Vandellòs-1 (Tây Ban Nha, 1989): Dầu bôi trơn bốc cháy tại phòng tua-bin, phá hủy phần lớn hệ thống điện và làm mất nguồn cung cấp cho hệ thống làm mát lò trong vài giờ. Mặc dù không gây rò rỉ phóng xạ, thiệt hại tài sản quá lớn khiến nhà máy phải đóng cửa vĩnh viễn.

Để đối phó với các rủi ro trên, một hệ thống các quy định và tiêu chuẩn khắt khe đã được xây dựng trên toàn cầu.

- Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA): Đề cao nguyên tắc "phòng thủ nhiều lớp" (defence-in-depth). Các tiêu chuẩn của IAEA yêu cầu kết hợp nhiều biện pháp từ thiết kế đến vận hành để đảm bảo nếu một lớp bảo vệ thất bại thì vẫn còn lớp khác ngăn chặn thảm họa.

- Hoa Kỳ (NRC & NFPA): Hệ thống quy định phát triển mạnh sau sự cố Browns Ferry. Ban đầu là các quy định bắt buộc về phân vùng cháy và bảo vệ cáp. Sau này, Mỹ chuyển sang cách tiếp cận linh hoạt hơn dựa trên đánh giá rủi ro thực tế (Fire PRA) thông qua tiêu chuẩn NFPA-805.

- Liên bang Nga: Kế thừa kinh nghiệm từ Liên Xô, Nga áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia rất chi tiết và nghiêm ngặt (như СП 13.13130). Các quy định này mang tính bắt buộc cao, quy định cụ thể về giới hạn chịu lửa của kết cấu, khoảng cách an toàn và các hệ thống chữa cháy tự động.

Để đảm bảo an toàn PCCC cho NMĐHN, cần triển khai đồng bộ các giải pháp kỹ thuật ngay từ khâu thiết kế.

Phân vùng và ngăn chặn cháy lan:Ngay từ thiết kế cơ sở, cần phân tích nguy hiểm cháy nổ để chia nhà máy thành các khoang cháy độc lập. Mỗi khu vực được bao bọc bởi tường, sàn, cửa có giới hạn chịu lửa cao (ít nhất 2-3 giờ) để ngăn lửa lan rộng. Quan trọng nhất, các hệ thống an toàn dự phòng (ví dụ: hai máy bơm làm mát độc lập) phải được bố trí ở các khu vực cháy riêng biệt, đảm bảo một đám cháy đơn lẻ không thể vô hiệu hóa toàn bộ chức năng an toàn.

Sử dụng vật liệu và thiết bị an toàn: Tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu không cháy hoặc chậm cháy. Cáp điện cho các hệ thống quan trọng nên là loại chậm cháy, ít khói độc. Các đường ống dẫn dầu cần có van chặn tự động để cô lập nguồn nhiên liệu khi có sự cố.

Hệ thống phát hiện và chữa cháy tự động chuyên dụng: Trang bị hệ thống báo cháy tự động độ nhạy cao khắp nhà máy, đặc biệt tại các khu vực rủi ro cao như phòng cáp, phòng điều khiển.

Các hệ thống chữa cháy cố định được thiết kế phù hợp cho từng khu vực:

- Phun sương áp lực cao (Water mist): Hiệu quả cho phòng tua-bin và máy phát điện để dập cháy dầu và giảm thiệt hại do nước.

- Hệ thống chữa cháy bằng khí: Dùng cho phòng thiết bị điện, phòng điều khiển để dập lửa nhanh mà không làm hỏng thiết bị điện tử nhạy cảm.

 - Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler và chữa cháy bọt: Áp dụng cho các khu vực kho lưu trữ, hành lang cáp hoặc bể chứa dầu.


Hình 3: Hệ thống chữa cháy phun sương áp lực cao (water mist) đang hoạt động trong phòng thiết bị điện, dập lửa hiệu quả mà không gây hư hại.

Đảm bảo nguồn điện và điều khiển khi có cháy: Thiết kế phải đảm bảo rằng một đám cháy không làm mất điện toàn bộ hoặc làm mất khả năng điều khiển. Mạng cáp điện dự phòng phải đi theo các tuyến tách biệt. Ngoài phòng điều khiển chính, NMĐHN cần có phòng điều khiển phụ được bảo vệ chống cháy để dừng lò an toàn nếu phòng chính bị vô hiệu hóa do khói lửa.

Mặc dù NMĐHN được thiết kế với yêu cầu an toàn phòng cháy rất cao, khiến xác suất xảy ra cháy nghiêm trọng là thấp, nhưng hậu quả tiềm tàng liên quan đến phóng xạ lại rất lớn. Do đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, thực hiện các giải pháp kỹ thuật "phòng thủ nhiều lớp" từ phân vùng ngăn cháy, sử dụng vật liệu an toàn đến trang bị hệ thống chữa cháy tự động hiện đại là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn cho nhà máy điện hạt nhân trong suốt vòng đời hoạt động.

Phòng Thẩm duyệt về phòng cháy, chữa cháy


Chia sẻ:Share on Zalo

TIN TỨC LIÊN QUAN