TP Hồ Chí Minh: Tăng cường công tác PCCC và CNCH đối với công trình xây dựng tạm, cơ sở thu mua phế liệu và công trình xây dựng
Thành phố Hồ Chí Minh, với vị thế là đầu tàu kinh tế, trung tâm văn hóa và khoa học - kỹ thuật của cả nước, đang trong một giai đoạn phát triển và đô thị hóa mạnh mẽ chưa từng có. Hàng trăm dự án hạ tầng, khu đô thị mới, trung tâm thương mại và khu công nghiệp không ngừng mọc lên, thu hút hàng triệu người dân từ khắp mọi miền đất nước về đây sinh sống và làm việc. Sự năng động và sầm uất này đã mang lại cho Thành phố những thành tựu kinh tế - xã hội vượt trội, từng bước khẳng định vị thế quan trọng trên bản đồ khu vực và thế giới.
Tuy nhiên, song hành với tốc độ phát triển kinh tế nhanh chóng là những thách thức không hề nhỏ trong công tác quản lý đô thị và đảm bảo an toàn cho người dân, đặc biệt là an toàn phòng cháy chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ (PCCC và CNCH). Trong bối cảnh đô thị hóa và gia tăng dân số không ngừng, đặc biệt là việc sáp nhập thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa Vũng Tàu, nguy cơ cháy nổ luôn hiện hữu và ngày càng diễn biến phức tạp. Trong đó, các loại hình như công trình xây dựng tạm, cơ sở thu mua tái chế phế liệu luôn là những điểm nóng, tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ đặc biệt cao, đòi hỏi sự quan tâm đúng mức và các giải pháp quản lý quyết liệt, đồng bộ. Những loại hình này không chỉ tiềm ẩn nguy cơ gây cháy nghiêm trọng do đặc thù về vật liệu dễ cháy, kết cấu và hoạt động tạm bợ trong khu dân cư, nên khi xảy ra cháy gây ra thiệt hại thảm khốc về người, tài sản, đồng thời ảnh hưởng nặng nề đến môi trường sống và trật tự an toàn xã hội.
I. THỰC TRẠNG BÁO ĐỘNG VỀ NGUY CƠ CHÁY NỔ VÀ NHỮNG HỆ LỤY KHÔN LƯỜNG
1. Tình hình cháy nổ chung trên địa bàn Thành phố
Những năm qua, tình hình cháy nổ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh luôn diễn biến phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro và đã gây ra những thiệt hại nặng nề. Mặc dù các cấp chính quyền và lực lượng chức năng, nòng cốt là lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH, đã triển khai nhiều nỗ lực, số vụ cháy vẫn duy trì ở mức cao và có xu hướng gia tăng về mức độ thiệt hại về người.
Hiện nay, trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh có 2.169 cơ sở thu mua, kho bãi, xưởng tái chế phế liệu (có 197 công trình xây dựng tạm (lán, trại), 1.188 cơ sở thu mua phế liệu); trong đó, Cơ quan Công an quản lý 221 cơ sở, Ủy ban nhân dân cấp xã quản lý 1.948 cơ sở. Phần lớn các cơ sở này nằm xen cài trong khu dân cư, có đặc điểm chung là xây dựng rất sơ sài, chứa nhiều loại vật liệu dễ cháy, dễ bắt lửa, khi xảy ra cháy khả năng cháy lan nhanh và sinh khói độc nhiều; mặt khác hệ thống điện tại nhiều cơ sở xuống cấp, đấu nối không đúng kỹ thuật; vật liệu, phế liệu sắp xếp lộn xộn, thiếu lối thoát hiểm, không trang bị các phương tiện phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ cần thiết. Đáng chú ý, trên địa bàn Thành phố còn tồn tại các cơ sở đang bị tạm đình chỉ hoặc đình chỉ hoạt động nhưng vẫn lén lút hoạt động, tiềm ẩn nguy cơ cháy, nổ gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản.
Chỉ tính riêng 6 tháng đầu năm 2025, trên địa bàn Thành phố đã xảy ra 12 vụ cháy liên quan đến các cơ sở nêu trên, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và đe dọa an toàn tính mạng người dân. Điển hình như vụ cháy ngày 10/7/2025 tại nhà xưởng phế liệu trên đường Kênh Trung Ương, xã Bà Điểm; vụ cháy ngày 3/7/2025 tại khu vực kho hàng trên đường Phạm Hùng, xã Bình Hưng; vụ cháy ngày 17/7/2025 tại xưởng sơn ở khu phố Khánh Lợi, phường Tân Khánh; vụ cháy ngày 9/6/2025 tại xưởng phế liệu trong khu dân cư thuộc phường Phú Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương (nay là phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh).
Mặc dù các sở, ban, ngành và chính quyền địa phương đã triển khai công tác quản lý, tuyên truyền và yêu cầu chủ cơ sở ký cam kết chấp hành quy định về phòng cháy, chữa cháy, nhưng hiệu quả vẫn còn hạn chế; nhiều cơ sở chưa trang bị hoặc chưa duy trì đầy đủ các phương tiện phòng cháy, chữa cháy cơ bản tại chỗ. Hoạt động kiểm tra, xử lý vi phạm đã được thực hiện song chưa triệt để, một số trường hợp tái phạm hoặc cố tình không khắc phục tồn tại. Thực trạng này làm gia tăng mức độ nguy hiểm cháy, nổ, đe dọa nghiêm trọng đến an toàn tính mạng, tài sản của nhân dân và trật tự an toàn xã hội trên địa bàn Thành phố.
Phân tích sâu về nguyên nhân cho thấy, phần lớn các sự cố hỏa hoạn xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân chính: sự cố liên quan đến hệ thống và thiết bị điện, và sự sơ suất, bất cẩn của con người trong quá trình sử dụng nguồn lửa, nguồn nhiệt. Đây đều là những nguyên nhân cơ bản, nhưng lại rất khó kiểm soát triệt để nếu không có sự nâng cao ý thức và trách nhiệm từ mỗi cá nhân, hộ gia đình và tổ chức.
2. Nguy cơ cháy nổ từ các loại hình trọng điểm
2.1. Nguy cơ từ công trình xây dựng tạm
Các công trình xây dựng tạm, bao gồm lán trại cho công nhân, nhà tiền chế, kho chứa vật liệu tạm, thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn nhưng lại là những "quả bom nổ chậm" thực sự. Nguy cơ cháy nổ tại đây đặc biệt cao do các yếu tố sau:
- Vật liệu dễ cháy: Hầu hết các công trình này được lắp dựng bằng các vật liệu có khả năng bắt cháy và lan truyền lửa cực nhanh như gỗ, bạt nhựa, tôn xốp, và các vật liệu nhẹ khác. Khi xảy ra cháy, chúng bùng phát dữ dội, tạo ra lượng lớn khói và khí độc, gây khó khăn cho việc thoát nạn và cứu chữa.
- Kết cấu tạm bợ: Việc thi công các công trình này thường không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn PCCC. Kết cấu lỏng lẻo, thiếu kiên cố khiến chúng dễ dàng sụp đổ khi có cháy, gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng của lực lượng chữa cháy và CNCH.
- Hệ thống điện mất an toàn: Hệ thống điện tại các lán trại thường được đấu nối tạm thời, chằng chịt, không theo quy chuẩn, làm tăng nguy cơ chập mạch, quá tải và rò rỉ điện.
- Quản lý vật liệu lỏng lẻo: Vật liệu dễ cháy như bao bì, gỗ vụn, phế liệu xây dựng thường được tập kết bừa bãi. Rác thải không được thu gom đúng cách cũng tạo thành những "ổ chứa" vật liệu dễ bắt lửa.
- Nguồn lửa, nguồn nhiệt không được kiểm soát: Các hoạt động thi công như hàn, cắt kim loại, cùng với việc đun nấu, sinh hoạt của công nhân ngay trong lán trại là những nguồn gây cháy tiềm tàng nếu không được giám sát chặt chẽ.
- Thiếu phương tiện và kỹ năng PCCC: Nhiều công trình tạm không được trang bị đủ bình chữa cháy, cát, hoặc nước. Công nhân và người quản lý cũng thường thiếu kiến thức và kỹ năng PCCC cơ bản, dẫn đến lúng túng khi xử lý sự cố ban đầu. Vụ cháy nhà tạm tại công trình xây dựng trên đường Tôn Đức Thắng, Quận 1 vào tháng 10/2024 là một minh chứng rõ ràng, cho thấy nguy cơ cháy lan sang các công trình lân cận là rất cao.
2.2. Nguy cơ từ cơ sở thu mua phế liệu
Các cơ sở thu mua phế liệu, hay vựa phế liệu, là một trong những loại hình kinh doanh tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng nhất tại Thành phố. Đặc điểm nguy hiểm của chúng đến từ:
- Vật liệu đa dạng và cực kỳ dễ cháy: Đây là nơi tập kết của vô số loại vật liệu như giấy, nhựa, vải vụn, cao su, kim loại, và thậm chí cả các vật phẩm nguy hiểm như bình gas mini cũ, pin, ắc quy đã qua sử dụng. Hầu hết các vật liệu này đều có khả năng bắt cháy cao và khi cháy tạo ra lượng khói độc khổng lồ, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
- Tập kết khối lượng lớn, lộn xộn: Phế liệu thường được chất thành những đống cao, không được phân loại, tạo thành các "đống lửa" khổng lồ một khi có sự cố. Việc sắp xếp dày đặc làm tăng tốc độ cháy lan và cản trở việc tiếp cận chữa cháy.
- Nguồn nhiệt tiềm ẩn: Tia lửa có thể phát sinh từ máy móc ép, cắt nghiền phế liệu, từ hệ thống điện cũ kỹ, hoặc từ các hoạt động sinh hoạt như đun nấu, hút thuốc của người lao động ngay tại cơ sở.
- Khó khăn trong công tác chữa cháy: Cháy tại kho phế liệu thường bùng phát rất nhanh với ngọn lửa lớn và khói độc dày đặc. Cấu trúc lộn xộn của các đống phế liệu khiến nước khó thấm sâu, làm đám cháy kéo dài và dễ bùng phát trở lại, mặc dù đã được khống chế nhưng các chất cháy vẫn cháy âm ỉ. Thêm vào đó, nhiều cơ sở nằm sâu trong các hẻm nhỏ, khiến xe chữa cháy chuyên dụng không thể tiếp cận. Vụ cháy kho phế liệu tại huyện Hóc Môn vào đầu tháng 6/2025 và vụ cháy tại quận Bình Tân vào tháng 02/2025, phải huy động hàng trăm Cảnh sát PCCC, là những ví dụ điển hình cho thấy mức độ phức tạp và thách thức của loại hình cháy này.
2.3. Nguy cơ từ công trình xây dựng đang thi công
Các công trình xây dựng lớn, đặc biệt là các tòa nhà cao tầng, cũng là nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro cháy nổ:
- Hoạt động có nguồn nhiệt cường độ cao: Các công việc như hàn, cắt, mài kim loại liên tục tạo ra tia lửa có thể bắt cháy các vật liệu xung quanh.
- Tập kết lượng lớn vật liệu dễ cháy: Công trường là nơi lưu trữ rất nhiều vật liệu dễ cháy như cốp pha gỗ, lưới che nylon, sơn, dung môi, vật liệu cách nhiệt.
- Hệ thống PCCC và lối thoát nạn chưa hoàn thiện: Trong giai đoạn thi công, các hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động thường chưa hoạt động. Lối thoát nạn có thể bị cản trở bởi vật liệu xây dựng, gây khó khăn cho việc thoát hiểm.
- Năng lực PCCC tại chỗ hạn chế: Nhiều công nhân và cán bộ quản lý trên công trường chưa được huấn luyện bài bản về kỹ năng xử lý tình huống cháy nổ ban đầu. Ý thức chấp hành về PCCC trong môi trường làm việc chưa cao.
3. Hậu quả và những tác động tiêu cực
Cháy nổ tại các loại hình cơ sở này để lại những hệ lụy vô cùng nặng nề:
- Thiệt hại về người: Gây tử vong và thương tích cho công nhân, người dân và cả lực lượng chức năng.
- Thiệt hại về tài sản: Phá hủy công trình, máy móc, vật tư, gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho doanh nghiệp và người dân.
- Ảnh hưởng môi trường: Phát tán khói độc và chất thải nguy hại, gây ô nhiễm không khí, đất và nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
- Gây mất ổn định xã hội: Tạo ra tâm lý hoang mang, lo lắng trong dư luận, ảnh hưởng đến an ninh trật tự và gây ùn tắc giao thông nghiêm trọng.
- Ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh: Doanh nghiệp bị gián đoạn hoạt động, mất uy tín với đối tác và khách hàng.
II. NHỮNG KHÓ KHĂN, HẠN CHẾ TRONG CÔNG TÁC PCCC VÀ CNCH
Dù chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh đã nỗ lực không ngừng, thực tiễn công tác PCCC và CNCH đối với các loại hình cơ sở có nguy cơ cao vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, hạn chế, xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan.
1. Hạn chế về ý thức và trách nhiệm của các chủ thể
Đây là rào cản lớn nhất và khó khắc phục nhất. Một bộ phận không nhỏ chủ đầu tư, nhà thầu, chủ cơ sở phế liệu và cả người dân vẫn mang tâm lý chủ quan, lơ là, "mất bò mới lo làm chuồng". Họ thường chỉ quan tâm đến PCCC một cách đối phó khi có đoàn kiểm tra hoặc khi có sự cố xảy ra ở nơi khác, chưa chủ động phòng ngừa. Bên cạnh đó, kiến thức và kỹ năng PCCC cơ bản của nhiều người lao động và cả chủ cơ sở còn rất hạn chế. Sự lúng túng trong việc xử lý tình huống ban đầu có thể biến một đám cháy nhỏ thành một thảm họa. Nghiêm trọng hơn, vì chạy theo lợi nhuận, một số chủ thể sẵn sàng bỏ qua các quy định an toàn, tự ý cơi nới, câu mắc điện trái phép, thể hiện sự vô trách nhiệm với an toàn của chính mình và cộng đồng.
2. Hạn chế trong công tác quản lý nhà nước
Hệ thống pháp luật về PCCC và CNCH dù tương đối đầy đủ nhưng việc triển khai đôi khi còn thiếu đồng bộ. Một số quy định chưa thực sự sát với thực tiễn các loại hình cơ sở đặc thù, tự phát trong khu dân cư. Công tác kiểm tra, giám sát của lực lượng chức năng tuy đã được tăng cường nhưng đôi khi còn chưa thường xuyên, chưa sâu sát, đặc biệt là với các cơ sở nhỏ lẻ trong hẻm sâu do cấp UBND phường, xã quản lý. Số lượng cán bộ Cảnh sát PCCC và CNCH chuyên trách còn hạn chế so với khối lượng công việc khổng lồ trên địa bàn một siêu đô thị. Thêm vào đó, chế tài xử phạt vi phạm hành chính đôi khi còn thấp, chưa đủ sức răn đe, khiến một số chủ cơ sở sẵn sàng chấp nhận nộp phạt thay vì đầu tư nghiêm túc cho công tác PCCC và CNCH. Công tác hậu kiểm sau xử phạt cũng chưa được thực hiện triệt để, dẫn đến tình trạng tái vi phạm.
3. Hạn chế về hạ tầng và điều kiện tiếp cận
Đặc thù đô thị hóa của Thành phố đã tạo ra nhiều thách thức. Nhiều cơ sở nguy cơ cao nằm trong các con hẻm nhỏ, sâu, nơi xe chữa cháy không thể tiếp cận, làm mất "thời gian vàng" trong chữa cháy. Nguồn nước chữa cháy tại chỗ như trụ nước, ao hồ ở nhiều khu vực còn thiếu hoặc không đảm bảo áp lực, lưu lượng cần thiết. Hạ tầng đô thị ở nhiều khu vực cũ kỹ, hệ thống điện quá tải cũng là một nguy cơ tiềm tàng.
4. Hạn chế về năng lực của lực lượng tại chỗ và chuyên nghiệp
Lực lượng PCCC tại chỗ (dân phòng, đội PCCC cơ sở, Tổ liên gia, chữa cháy lưu động) ở nhiều nơi còn mỏng, yếu, thiếu huấn luyện và trang bị. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác xử lý đám cháy ngay từ ban đầu. Đối với lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH chuyên nghiệp, dù đã được trang bị nhiều phương tiện hiện đại, vẫn cần tiếp tục đầu tư các thiết bị chuyên dụng hơn nữa để ứng phó hiệu quả với các loại hình cháy phức tạp như cháy nhà cao tầng, cháy hóa chất.
5. Hạn chế về cơ chế phối hợp
Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành liên quan (PCCC, Xây dựng, Môi trường, Công thương) đôi khi còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc đùn đẩy trách nhiệm.
III. CÁC GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ, QUYẾT LIỆT NHẰM TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC PCCC VÀ CNCH
Ngày 25/8/2025, Công an TP HCM đã tham mưu cho UBND Thành phố Hồ Chí Minh ban hành công văn số 1335/UBND – NCPC về việc tăng cường công tác phòng cháy, chữa cháy tại các cơ sở thu mua, kho bãi, xưởng tái chế phế liệu và kho hàng hóa xen cài trong khu dân cư trên địa bàn Thành phố.
Công tác PCCC và CNCH là nhiệm vụ sống còn, cấp bách và lâu dài đối với sự phát triển bền vững của Thành phố. Để chủ động phòng ngừa, kiểm soát và ứng phó hiệu quả với các sự cố cháy nổ tại các loại hình cơ sở nguy hiểm này, cần có sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và toàn dân, triển khai đồng bộ, quyết liệt các nhóm giải pháp sau:
1. Giải pháp về công tác tuyên truyền, giáo dục và nâng cao ý thức cộng đồng
Đây là giải pháp gốc rễ, mang tính bền vững nhất, bởi ý thức phòng ngừa của người dân và doanh nghiệp chính là "lá chắn" đầu tiên và quan trọng nhất.
- Đổi mới phương thức tuyên truyền: Cần đa dạng hóa các kênh truyền thông, sử dụng mạng xã hội, báo điện tử, truyền hình, khoa học kỹ thuật… để lan tỏa các thông điệp PCCC ngắn gọn, trực quan, dễ hiểu. Nội dung tuyên truyền phải nhắm đến các đối tượng cụ thể như công nhân xây dựng, người lao động tại vựa phế liệu và các hộ gia đình sống xen kẽ.
- Tăng cường tập huấn, diễn tập thực tế: Phải tổ chức định kỳ và bắt buộc các buổi tập huấn, diễn tập phương án PCCC và CNCH sát với thực tế cho 100% cán bộ, công nhân tại các công trường, cơ sở phế liệu.
- Nhân rộng và nâng cao hiệu quả các mô hình an toàn PCCC tại cộng đồng: Các mô hình như "Tổ liên gia an toàn PCCC" và "Điểm chữa cháy công cộng" cần tiếp tục được nhân rộng. Tính đến tháng 01/2025, Thành phố đã có gần 6.100 tổ liên gia. Cần đặt mục tiêu phấn đấu 100% các khu dân cư có nguy cơ cao đều có mô hình này và được trang bị đầy đủ phương tiện, huấn luyện kỹ năng thường xuyên.
- Lồng ghép kiến thức PCCC vào giáo dục, đào tạo: Đưa kiến thức PCCC vào chương trình đào tạo nghề, đặc biệt là các ngành xây dựng, cơ khí, để trang bị kỹ năng an toàn cho người lao động ngay từ đầu.
2. Giải pháp về quản lý nhà nước, hoàn thiện hệ thống pháp luật và chế tài xử lý
Đây là nhóm giải pháp mang tính răn đe và bắt buộc, đảm bảo kỷ cương pháp luật.
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Cần rà soát, bổ sung các quy định PCCC cho công trình tạm, cơ sở phế liệu sao cho phù hợp với thực tiễn, quy định chi tiết về tiêu chuẩn vật liệu, khoảng cách an toàn, hệ thống điện.
- Siết chặt công tác thẩm duyệt, cấp phép: Đảm bảo 100% các công trình, cơ sở thuộc diện phải thẩm duyệt về PCCC phải được thực hiện nghiêm túc. Kiên quyết đình chỉ hoạt động đối với các cơ sở không đảm bảo an toàn.
- Tăng cường kiểm tra, giám sát: Xây dựng kế hoạch kiểm tra có trọng tâm, trọng điểm, kết hợp giữa kiểm tra định kỳ và đột xuất, không báo trước. Ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý hồ sơ kiểm tra, phát hiện sớm vi phạm.
- Nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm: Xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, đặc biệt là tái phạm. Nghiên cứu, đề xuất tăng mức xử phạt hành chính để đủ sức răn đe, buộc các chủ thể phải lựa chọn đầu tư cho an toàn thay vì nộp phạt.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu đồng bộ: Phát triển một hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung, liên thông giữa các cơ quan quản lý (PCCC, Xây dựng, Môi trường, Công thương) về các cơ sở có nguy cơ cháy nổ cao để nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước.
3. Giải pháp về nâng cao năng lực ứng phó của các lực lượng
Khi sự cố xảy ra, năng lực ứng phó nhanh và hiệu quả là yếu tố quyết định.
- Nâng cao năng lực cho lực lượng PCCC tại chỗ: Tổ chức tập huấn chuyên sâu, thường xuyên cho lực lượng dân phòng, đội PCCC cơ sở về kỹ năng chữa cháy ban đầu và cứu nạn. Đảm bảo họ được trang bị đầy đủ và sử dụng thành thạo các phương tiện tại chỗ.
- Hiện đại hóa trang thiết bị cho lực lượng chuyên nghiệp: Tiếp tục đầu tư mua sắm các loại xe chữa cháy, xe thang, robot chữa cháy, thiết bị chuyên dụng hiện đại phù hợp với đặc điểm đô thị. Trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân đạt chuẩn cho cán bộ, chiến sĩ.
- Tăng cường huấn luyện, diễn tập chuyên sâu: Tổ chức các buổi diễn tập thường xuyên cho lực lượng Cảnh sát PCCC và CNCH về các tình huống cháy phức tạp, nâng cao khả năng phối hợp chiến thuật.
- Cải thiện cơ chế phối hợp liên ngành: Xây dựng và thực hành các quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng giữa lực lượng PCCC với các đơn vị y tế, điện lực, giao thông, quân đội để hiệp đồng tác chiến hiệu quả khi có sự cố lớn. Tham mưu cho UBND Thành phố có quy hoạch cụ thể cho các cơ sở thu mua, tái chế phế liệu hoạt động xung quanh khu dân cư, có quản lý chặt chẽ về PCCC. Kiên quyết xóa bỏ các công trình tạm không đảm bảo an toàn về PCCC.
4. Giải pháp về khoa học công nghệ và đầu tư hạ tầng PCCC
- Ứng dụng công nghệ trong PCCC: Phát triển hệ thống giám sát, cảnh báo cháy sớm thông minh. Sử dụng công nghệ GIS để lập bản đồ số hóa các nguy cơ cháy, vị trí trụ nước, lối đi, giúp chỉ huy chữa cháy ra quyết định nhanh chóng, chính xác.
- Sử dụng vật liệu chống cháy: Khuyến khích và có quy định bắt buộc sử dụng các loại vật liệu xây dựng, trang trí nội thất khó cháy, không phát sinh khí độc.
- Phát triển hệ thống cấp nước chữa cháy: Rà soát, xây mới và bảo trì thường xuyên mạng lưới trụ nước, bể chứa nước dự phòng, đảm bảo cung cấp đủ nước chữa cháy tại mọi khu vực.
- Khuyến khích nghiên cứu, chuyển giao công nghệ PCCC: Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, viện nghiên cứu phát triển các công nghệ PCCC tiên tiến, phù hợp với điều kiện Việt Nam.
5. Giải pháp về huy động nguồn lực xã hội hóa
Công tác PCCC không chỉ là nhiệm vụ của riêng lực lượng chức năng.
- Đẩy mạnh xã hội hóa: Khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân đầu tư cho công tác PCCC thông qua các chính sách ưu đãi. Xây dựng các quỹ PCCC từ nguồn đóng góp của cộng đồng và doanh nghiệp.
- Khuyến khích đầu tư vào công nghệ PCCC: Có chính sách thuế, tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thiết bị PCCC hiện đại.
- Huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội: Phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể, hội chữ thập đỏ, các nhóm tình nguyện trong công tác tuyên truyền, huấn luyện và hỗ trợ khắc phục hậu quả.
Kết luận
An toàn cháy nổ là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định đến sự phát triển bền vững và bình yên của Thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng đáng báo động về nguy cơ cháy nổ tại các công trình xây dựng tạm, cơ sở thu mua phế liệu và công trình đang thi công đòi hỏi chúng ta phải có một cái nhìn thẳng thắn, trách nhiệm và hành động quyết liệt. Những hạn chế về ý thức, quản lý, hạ tầng và năng lực ứng phó cần phải được khắc phục một cách toàn diện. Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp từ tuyên truyền, quản lý nhà nước, nâng cao năng lực lực lượng, ứng dụng công nghệ đến xã hội hóa công tác PCCC là yêu cầu cấp thiết, không thể trì hoãn. Bảo vệ an toàn tính mạng, tài sản của nhân dân, giữ gìn an ninh trật tự và môi trường sống là trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị, các cấp, các ngành và của mỗi người dân Thành phố, qua đó góp phần đưa Thành phố Hồ Chí Minh phát triển bền vững, văn minh, hiện đại và an toàn.
Phòng Cảnh sát PCCC và CNCH/CATP Hồ Chí Minh
Chú thích ảnh:

Những vựa phế liệu chứa nhiều vật liệu dễ bắt cháy, dễ gây hỏa hoạn nếu không được quản lý chặt về nguồn lửa, nguồn nhiệt ở thành phố Hồ Chí Minh.

Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều công trình xây dựng cao tầng, siêu cao tầng, thu hút nhiều công nhân đến làm việc. Những lán trại được làm nơi ăn, ở, sinh hoạt của hàng trăm công nhân được dựng tạm bợ, chứa nhiều vật liệu dễ cháy như quần áo, chăn mềm, bếp ga, thêm vào đó là hệ thống điện được móc nối chằng chịt, nguy cơ xảy ra cháy, nổ cao nếu không được quản lý chặt chẽ.

Vụ cháy bãi chứa phế liệu rộng hàng trăm mét vuông tại TP HCM.

Vụ hỏa hoạn xảy ra tại công trình xây dựng tòa nhà - Văn phòng thủy lợi 4 nằm trên đường Nguyễn Xí (phường Bình Lợi Trung, TP HCM).


Vụ cháy tại bãi phế liệu tại TP HCM vào ngày 10/7/2025.



















