Tổng quan về tàu chữa cháy và cứu nạn cứu hộ đường sắt của Nga

13/04/2026 14:28:24 PM
+Aa-

Trong bối cảnh hợp tác quốc tế về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ (PCCC và CNCH) ngày càng được đẩy mạnh nhằm chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ hiện đại, Liên bang Nga là đối tác chiến lược quan trọng của Việt Nam. Ngành công nghiệp PCCC và CNCH của Liên bang Nga được biết đến với những công nghệ tiên tiến bậc nhất trên thế giới, trong đó phải kể đến hệ thống tàu chữa cháy đường sắt chuyên dụng được triển khai rộng khắp trên mạng lưới đường sắt quốc gia.

Tại Việt Nam, việc Luật Đường sắt 2025 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 cùng với sự phát triển nhanh chóng của hệ thống giao thông đường sắt và vận tải hàng hóa nguy hiểm (hóa chất, nhiên liệu) đã làm gia tăng rõ rệt rủi ro cháy, nổ trên tuyến đường sắt. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, đánh giá mô hình tàu chữa cháy đường sắt của Nga trở nên cấp thiết. Bài viết này tổng quan về khái niệm, phân loại, cấu tạo, chức năng, phạm vi ứng dụng và hiệu quả thực tiễn của loại phương tiện này, nhằm cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác tham mưu, định hướng ứng dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Doanh nghiệp Nhà nước Liên bang “Bảo vệ đường sắt liên bang Nga”[1] vận hành hơn 300 tàu chữa cháy, trong đó khoảng 80 tàu thuộc loại chuyên dụng với các đặc tính kỹ thuật cao cấp. Những tàu này không chỉ thực hiện chữa cháy mà còn đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ cứu hộ, bơm và chuyển hàng hóa nguy hiểm từ bồn chứa bị hỏng ngay tại hiện trường mà không cần vận chuyển đến khu vực chuyên dụng, cũng như xử lý các chất nguy hiểm. Việc mua sắm các đoàn tàu chữa cháy được tài trợ từ quỹ đầu tư của Công ty Cổ phần Đường sắt Nga (RZD)[2].

Hình 1. Tàu chữa cháy đường sắt của Nga 

Tàu chữa cháy không chỉ là một biến thể của xe chữa cháy mà là một loại phương tiện chữa cháy độc lập, có chức năng, cấu hình và phạm vi chữa cháy riêng biệt, đáp ứng các yêu cầu đặc thù trong công tác PCCC và CNCH trên hệ thống đường sắt. Tại Nga, công tác đảm bảo PCCC trên đường sắt do Doanh nghiệp Nhà nước Liên bang “Bảo vệ đường sắt liên bang Nga” thực hiện, sử dụng các tàu chữa cháy như lực lượng tác chiến chính để dập lửa, cứu hộ khi xảy ra tai nạn, trật ray, thiên tai và các tình huống khẩn cấp đi kèm hỏa hoạn.

I. Chức năng nhiệm vụ của tàu chữa cháy

Tàu chữa cháy là phương tiện chuyên dụng, cơ động cao, thực hiện các chức năng chính:

- Đảm bảo an toàn phòng cháy trong quá trình vận chuyển. 

- Chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ trên hệ thống đường sắt, tại các cơ sở cố định của RZD, cũng như tại các khu vực không thuộc hạ tầng RZD theo yêu cầu của Bộ Tình trạng Khẩn cấp Nga. 

- Khắc phục hậu quả các sự cố liên quan đến đoàn tàu vận chuyển hàng hóa nguy hiểm như chất lỏng dễ cháy, chất rắn dễ cháy/tự bốc cháy/chất tự phân hủy nhưng đã được ức chế, chất tạo khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước.

- Cung cấp các phương tiện chữa cháy, chất chữa cháy (nước, chất tạo bọt,...).

- Thực hiện các công việc khác trên đường sắt, tại các công trình liền kề hoặc cơ sở trong bán kính tác chiến kỹ thuật của tàu như vận chuyển, kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị PCCC và CNCH tại toa, ga, kho bãi; ngăn chặn, kiểm soát phương tiện, thiết bị ra vào khu vực hạn chế và các hỗ trợ kỹ thuật khác...).

Các tàu chữa cháy đường sắt đã nhiều lần được huy động xử lý cháy cỏ khô, than bùn, công trình nhà ở và các công trình khác phân bố ở gần hoặc dọc tuyến đường sắt tại Nga.

Tàu chữa cháy bao gồm các toa xe trang bị thiết bị chữa cháy, được sử dụng tại ga đường sắt, kho hàng, depot bảo dưỡng, và các khu vực dọc tuyến đường sắt. Một đoàn tàu chữa cháy có khả năng thay thế lực lượng khoảng 30 xe chữa cháy téc nước loại АTC-40, dập tắt các đám cháy lớn, thu gom hóa chất, chất lỏng dễ cháy và chất bôi trơn bị tràn đổ. Tàu chữa cháy hoạt động hiệu quả không chỉ tại cơ sở của RZD mà còn tại hầu hết các vụ cháy lớn trong khu vực tiếp cận được.

Theo thống kê, kể từ 2005, loại phương tiện này đã tham gia dập khoảng 9.000 đám cháy; chỉ riêng năm 2010, xử lý 2.094 đám cháy và 349 tình huống khẩn cấp, thể hiện vai trò quan trọng trong ứng phó khẩn cấp.

II. Phân loại và cấu tạo tàu chữa cháy

Theo mục đích sử dụng, tàu chữa cháy được phân thành hai loại chính:

- Tàu chữa cháy chuyên dụng: Là loại tàu được thiết kế với mục đích chính là chữa cháy. Chúng được trang bị các máy bơm mạnh, các bể chứa nước lớn, thiết bị tạo bọt và các phương tiện khác để chữa cháy tại các công trình phức tạp. Chúng có thể phun nước và bọt với tầm phun xa, điều này đặc biệt hữu ích khi cháy xảy ra tại các kho hàng hoặc khu công nghiệp bố trí gần đường tàu. 

- Tàu chữa cháy – phục hồi: Bên cạnh việc chữa cháy, tàu loại này thực hiện các công tác cứu hộ, cứu nạn và hỗ trợ phục hồi cơ sở hạ tầng. Chúng được trang bị các công cụ để dỡ bỏ đống đổ nát, sửa chữa các kết cấu hư hỏng, thiết bị chiếu sáng và sưởi ấm.

Bài viết này tập trung vào tàu chữa cháy chuyên dụng.

2.1. Phân loại và cấu tạo chung của tàu chữa cháy chuyên dụng

Tàu chữa cháy là phương tiện cơ động chuyên dụng trên đường sắt, có khả năng mang theo khối lượng lớn thiết bị và phương tiện chữa cháy phục vụ công tác dập lửa và cứu nạn cứu hộ. Theo thiết kế cố định, tàu không bao gồm đầu máy; khi cần thiết, đầu máy sẽ được điều động từ depot hoặc ghép nối từ các đoàn tàu khác. Thành phần cơ bản của một đoàn tàu chữa cháy thường bao gồm các toa bồn chứa nước, toa trạm bơm, toa bố trí lực lượng và các toa chuyên dụng để vận chuyển thiết bị, dụng cụ và vật tư chữa cháy. Toa trạm bơm đóng vai trò trung tâm, được trang bị các máy bơm chữa cháy, hệ thống cấp nước, cấp bọt và các thiết bị điều khiển phục vụ triển khai đội hình chữa cháy.

Ngoài ra, tàu được trang bị hệ thống vòi chữa cháy có chiều dài lớn (có thể lên tới 1,5 km), chất tạo bọt, máy phát điện, thiết bị chiếu sáng, phương tiện thông tin liên lạc (bộ đàm, điện thoại, loa phóng thanh) và các dụng cụ chuyên dụng như rìu, xà beng, cưa, thiết bị cứu hộ thủy lực. Lực lượng trên tàu được trang bị đầy đủ quần áo bảo hộ, thiết bị thở khí nén và phương tiện bảo vệ cá nhân để làm việc trong môi trường độc hại. Tùy theo nhiệm vụ, một số tàu có thể được trang bị thêm hệ thống chữa cháy kết hợp, thiết bị phun chất chữa cháy áp lực cao hoặc các phương tiện chuyên dụng phục vụ chữa cháy trong đường hầm. Cấu hình cụ thể của tàu phụ thuộc vào từng hạng và yêu cầu nhiệm vụ, tuy nhiên đều bảo đảm khả năng cơ động cao và triển khai nhanh tại hiện trường.

Hình 2. Sơ đồ bố trí của tàu chữa cháy chuyên dụng

Cấu tạo điển hình của một đoàn tàu chữa cháy chuyên dụng: 

Toa gia dụng – Toa téc nước – Toa trạm bơm – Toa téc nước

 Mô hình cấu tạo chi tiết. 

1 - Các ngăn chứa vật liệu để pha chế bọt chữa cháy, khử khí, trung hòa, soda, v.v.; 2 - Bơm động cơ MP-1600; 3 - Ống dẫn nước khô; 4, 6 - Ống nối; 5 - Ống dẫn áp lực (để cấp vào đường ống chính); 7 - Ống dẫn áp lực (để cấp vào téc nước); 8 - Vòi phun giám sát; 9 - Khớp nối chữ T; 10 – Miệng téc nước; 11 - Nguồn cung cấp bọt chữa cháy; 12 - Đường ống chính; 13 - Nguồn cung cấp nước thông qua vòi phun cầm tay.

Hình 3. Mô tả chung về tàu chữa cháy 

Theo quy mô sử dụng, tàu chữa cháy chuyên dụng gồm 02 hạng: tàu chữa cháy hạng 1 và tàu chữa cháy hạng 2.

2.2. Tàu chữa cháy hạng 2

Tàu chữa cháy hạng 2 có cấu hình cơ bản, được sử dụng chủ yếu để xử lý các đám cháy và sự cố khẩn cấp thông thường trên tuyến đường sắt. Thành phần của tàu bao gồm một hoặc nhiều toa bồn chứa nước dung tích từ 25 đến 50 m³ (thường từ 1 đến 3 toa), một toa trạm bơm tích hợp máy bơm chữa cháy, thiết bị tạo bọt và khoang bố trí lực lượng khoảng 20 người, cùng với hệ thống vòi chữa cháy có tổng chiều dài khoảng 1,5 km và lượng chất tạo bọt từ 5 đến 10 tấn. Tổng lượng nước dự trữ của tàu thường đạt từ 100 đến 150 m³, trong một số cấu hình có thể lên tới khoảng 120 tấn.

Toa trạm bơm đảm nhiệm việc cấp nước và bọt chữa cháy tới hiện trường, thường được trang bị hệ thống sưởi để bảo đảm hoạt động trong điều kiện thời tiết lạnh. Ngoài ra, tàu được trang bị hai máy bơm cố định, một máy bơm di động, máy phát điện di động và các dụng cụ cần thiết, cho phép triển khai chữa cháy trong phạm vi hành lang đường sắt với khoảng cách lên tới 500 m. Trên mỗi khu đoạn phục vụ đều xác định sẵn các điểm tiếp nước nhằm đảm bảo khả năng bổ sung nguồn nước kịp thời.

Bên cạnh đó, tàu hạng 2 vẫn được trang bị đầy đủ các phương tiện chữa cháy và bảo hộ như dung dịch tạo bọt dự trữ tối thiểu 5.000 kg, bình chữa cháy CO₂, bình bột khô, thiết bị thở khí nén, hệ thống dập lửa kết hợp, vòi phun giám sát và máy phát điện công suất 6–10 kW. Lực lượng chữa cháy được trang bị quần áo bảo hộ cấp độ cao, bộ đồ bảo hộ hóa chất và các phương tiện thông tin liên lạc, bảo đảm khả năng xử lý hiệu quả các tình huống cháy nổ phổ biến.

2.3. Tàu chữa cháy hạng 1

Tàu chữa cháy hạng 1 là loại tàu chuyên dụng có cấu hình mở rộng và mức độ trang bị cao hơn, cho phép thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như xử lý sự cố hóa chất nguy hiểm, bơm chuyển chất lỏng dễ cháy, khắc phục rò rỉ và triển khai cứu nạn cứu hộ quy mô lớn. Ngoài các thành phần cơ bản tương tự tàu hạng 2, tàu hạng 1 còn được trang bị thêm các toa chuyên dụng như toa hàng, toa sàn chở container thiết bị, các bồn chứa phục vụ thu gom hóa chất, nhiên liệu và chất bôi trơn, cũng như các toa chức năng như toa chỉ huy và toa phát điện.

Toa trạm bơm của tàu hạng 1 được trang bị các máy bơm công suất lớn, có khả năng gia nhiệt, điều khiển từ xa và vận hành đồng thời nhiều lăng phun; các toa bồn bổ sung giúp tăng cường đáng kể nguồn nước và chất chữa cháy. Toa dành cho lực lượng có thể bố trí tối đa khoảng 32 người, được trang bị đầy đủ thiết bị cứu nạn cứu hộ, phương tiện thông tin liên lạc và điều kiện sinh hoạt để bảo đảm khả năng tác chiến dài ngày. Ngoài ra, tàu còn được trang bị các thiết bị chuyên dụng như vòi chữa cháy áp lực cao (dài tới 800 m), lăng phun cầm tay và cố định, máy bơm di động, thiết bị thở khí nén và các thiết bị y tế.

Một số tàu hạng 1 được tích hợp hệ thống chữa cháy kết hợp gồm hai bồn chứa dung tích 10 m³, trong đó một bồn chứa bột chữa cháy và bồn còn lại chứa khí CO₂ làm chất đẩy; hệ thống khí nén giúp trộn đều vật liệu và ngăn ngừa hiện tượng vón cục, bảo đảm hiệu quả phun chữa cháy ổn định. Ngoài ra, tàu có thể được trang bị hệ thống giám sát video, định vị GPS và kết nối dữ liệu để nâng cao hiệu quả chỉ huy, điều hành. Với cấu hình này, tàu chữa cháy hạng 1 có khả năng tác chiến tương đương một đơn vị chữa cháy độc lập quy mô lớn, đáp ứng hiệu quả các tình huống cháy nổ và sự cố phức tạp trên toàn mạng lưới đường sắt.

Bảng 1.  Trang thiết bị tối thiểu tại các hạng tàu

Trang thiết bị

Tàu Hạng 1

Tàu Hạng 2

Bồn chứa nước, dung tích (m³)

50-72

25-50

Vòi chữa cháy áp lực đường kính 51 mm, chiều dài (m)

700

500

Vòi chữa cháy áp lực đường kính 66 mm, chiều dài (m)

1000-1500

800

Chất tạo bọt, dung tích (lít)

10000

5000

Lực lượng, số lượng người

7

6

Máy bơm động cơ (motopump), số lượng (chiếc)

2

2

Bình chữa cháy

5

2-5

*Ghi chú: Trong bảng trên chỉ nêu số lượng nhân lực tối thiểu cần thiết. Trong trường hợp đám cháy có quy mô lớn, số lượng này sẽ được tăng lên đến mức phù hợp với yêu cầu thực tế.

III. Màu sơn của tàu chữa cháy

Tàu chữa cháy của Công ty Đường sắt Nga (RZD) có màu sơn đặc trưng, dễ nhận biết và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế quy định. Các toa xe đều được sơn màu đỏ nổi bật, kết hợp với các dải trắng song song chạy dọc toàn bộ chiều dài toa, tạo sự nhận diện rõ ràng và thống nhất.

Các yếu tố chính trong thiết kế màu sơn gồm:

- Thân toa sơn màu đỏ chủ đạo. 

- Hai dải trắng chạy dọc toa xe, dải trên rộng 80 mm, dải dưới rộng 230 mm.

- Dòng chữ “Tàu chữa cháy” sơn màu trắng, bố trí ở giữa hoặc bên hông mỗi toa để nhận diện. 

- Logo của RZD có thể xuất hiện trên đầu máy hoặc một số toa xe. 

Các chi tiết bổ sung:

- Dải màu cam: Sơn chéo trên thân toa để phân biệt các bộ phận chuyên dụng, ví dụ như toa bồn chứa. 

- Chi tiết phản quang: Đảm bảo khả năng nhận diện tàu trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm. 

- Hình ảnh minh họa: Một số toa có hình ảnh phương tiện chữa cháy được bố trí hai bên thân toa.

Tóm lại, tất cả các toa trong đoàn tàu luôn được sơn màu đỏ với hai dải trắng nổi bật (dải dưới 230 mm, dải trên 80 mm) và bắt buộc có dòng chữ màu trắng “Tàu chữa cháy” nhằm nhận diện rõ ràng.

IV. Công tác điều động chữa cháy và cứu nạn cứu hộ

Tàu chữa cháy được điều động trong các trường hợp xảy ra hỏa hoạn và sự cố trên hệ thống đường sắt, bao gồm cháy trên các đoàn tàu, cháy tại nhà ga, các công trình thuộc hệ thống đường sắt, cũng như cháy tại các khu vực tự nhiên nằm trong phạm vi mà đoàn tàu có thể tiếp cận về mặt kỹ thuật; đồng thời còn được huy động khi xảy ra va chạm, trật bánh, đụng độ giữa các toa xe, các tình huống khẩn cấp liên quan đến hàng hóa nguy hiểm hoặc khi cần hỗ trợ tại các trạm cứu hỏa và đồn trú của lực lượng phòng cháy chữa cháy. 

Việc điều động tàu chữa cháy thuộc thẩm quyền của các quan chức Bộ Tình trạng Khẩn cấp Nga theo quy định pháp luật Liên bang Nga và được thông qua hệ thống điều phối của RZD và/hoặc Doanh nghiệp Nhà nước Liên bang “Bảo vệ đường sắt liên bang Nga”; trong trường hợp không có đầu máy sẵn sàng tại ga, một đầu máy từ bất kỳ đoàn tàu nào tại ga đó sẽ được điều động để phục vụ đoàn tàu chữa cháy. Việc triệu tập đoàn tàu được thực hiện bởi người đứng đầu Bộ Tình trạng Khẩn cấp ở cấp khu vực, thông qua trung tâm điều hành của RZD. Đoàn tàu di chuyển đến hiện trường cháy với tốc độ tối đa, không dừng lại. Để thực hiện điều này, tất cả các phương tiện đường sắt đang nằm trên tuyến đi của đoàn tàu được chuyển sang đường dự phòng. Việc chỉ huy đoàn tàu thuộc trách nhiệm của trưởng đoàn.

Hình 4. Lực lượng chuyên nghiệp của tàu chữa cháy Nga

Theo biên chế, lực lượng chữa cháy trên tàu gồm từ 6–7 người, tuy nhiên khi triển khai nhiệm vụ có thể được tăng cường bởi nhân viên an ninh bán quân sự tại các ga và cơ sở đường sắt, công nhân tàu chữa cháy đang nghỉ nhưng sinh sống gần khu vực, các đội cứu hỏa tình nguyện đã qua đào tạo và cả nhân viên của ngành đường sắt nhằm bảo đảm khả năng phản ứng nhanh và hiệu quả. 

Lực lượng chuyên nghiệp trên tàu được đào tạo bài bản về phòng chống khói, khí độc và các sự cố hóa chất nguy hiểm. Lực lượng này được trang bị thiết bị bảo hộ cá nhân như thiết bị thở độc lập (bình khí nén), mặt nạ phòng độc,... để hoạt động trong môi trường khí độc hại hoặc  không thể hô hấp. Tàu được trang bị nhiên liệu, lương thực, đảm bảo khả năng hoạt động tự chủ tối đa 72 giờ liên tục, duy trì trực 24/24 với kíp trực 6 cán bộ, chiến sĩ chuyên trách.

Về năng lực tác chiến, các tàu chữa cháy hiện nay có khả năng cung cấp tới 15.000 m³ bọt chữa cháy độ nở trung bình, xử lý sự cố tràn chất lỏng dễ cháy trên diện tích hơn 1.000 m², làm mát đồng thời hai toa xe bồn trong thời gian khoảng 40 phút với lưu lượng nước tiêu chuẩn, đồng thời có thể bơm chuyển hàng hóa nguy hiểm từ các bể chứa khẩn cấp với lưu lượng từ 90 đến 200 m³/giờ bằng các hệ thống cố định hoặc di động. Khi thực hiện nhiệm vụ, đoàn tàu di chuyển đến hiện trường với tốc độ tối đa và không dừng lại, các phương tiện khác trên tuyến được điều chuyển sang đường dự phòng để đảm bảo hành lang ưu tiên, và toàn bộ hoạt động chữa cháy, cứu nạn cứu hộ được chỉ huy trực tiếp bởi trưởng đoàn tàu.

V. Khu vực (phạm vi) phục vụ của tàu chữa cháy

Mỗi tàu chữa cháy được phân công phụ trách một khu vực phục vụ xác định, với ranh giới được thiết lập theo quyết định của người đứng đầu ngành đường sắt sau khi có sự thống nhất với chi nhánh của Doanh nghiệp Nhà nước Liên bang “Bảo vệ đường sắt liên bang Nga”. Việc xác định phạm vi phục vụ dựa trên khoảng cách tối đa tính từ ga đường sắt chính nơi bố trí tàu chữa cháy và không được vượt quá các giá trị quy định. 

Các tàu được bố trí tại các đơn vị đường sắt và bảo dưỡng tại ga hàng hóa, ga hành khách, ga trung chuyển và ga phân vùng, có hệ thống tiếp nước và thiết bị hỗ trợ. Mỗi tàu được phân công khu vực phục vụ, xác định dựa trên khoảng cách tối đa từ ga đóng quân thường trực: từ 80 km (tuyến loại 1) đến 160 km (tuyến loại 5). Tàu chữa cháy thường được bố trí tại các nhà ga lớn như ga hành khách, ga hàng hóa hoặc ga phân loại, bảo đảm từ vị trí đóng quân có thể tiếp cận điểm xa nhất trong khu vực trong thời gian không quá 1,5 giờ. Vị trí đặt tàu được lựa chọn bởi một ủy ban chuyên trách trên cơ sở đánh giá đầy đủ các điều kiện cần thiết. Khu vực đặt tàu chữa cháy phải được trang bị đồng bộ, bao gồm các công trình:

- Hệ thống thông tin liên lạc;

- Phòng đào tạo và hành chính: phòng học, trạm kiểm soát khí gas và khói, buồng thử nhiệt và khói; 

- Cơ sở huấn luyện: khóa tâm lý, đường chạy vượt chướng ngại vật, tháp huấn luyện; 

- Cơ sở sản xuất: giặt và sấy vòi, bảo dưỡng thiết bị chữa cháy và cứu hộ, trạm nạp bình chữa cháy; 

- Cơ sở vệ sinh: nghỉ ngơi, ăn uống, sấy quần áo đặc biệt, vòi sen, khu vực hồi phục; 

- Kho chứa: thiết bị chữa cháy, chất chữa cháy, nhiên liệu và chất bôi trơn. 

Đồng thời, không cho phép bố trí các đoàn tàu khác chiếm dụng vị trí đóng quân của tàu chữa cháy nhằm bảo đảm khả năng sẵn sàng chiến đấu và triển khai nhanh khi có sự cố.

Bảng 2. Phạm vi phục vụ của tàu chữa cháy Nga

Cấp tuyến đường sắt

1

2

3

4

5

Chiều dài khu vực phục vụ của đoàn tàu chữa cháy, không quá km

80

100

120

140

160

VI. Xu hướng phát triển và tàu chữa cháy thế hệ mới

Các mẫu tàu chữa cháy tiên tiến hiện nay chủ yếu thuộc về Thụy Sĩ và Đức, với đặc điểm nổi bật là luôn được trang bị đầu máy riêng, khác với mô hình tại Nga. Trong nhiều trường hợp, một đoàn tàu có hai đầu máy bố trí ở hai đầu, giúp tăng tối đa tính cơ động và khả năng triển khai nhanh trên đường ray. Các quốc gia này không đặt nặng vấn đề chi phí đầu tư, do đó các đoàn tàu được trang bị công nghệ chữa cháy và cứu nạn hiện đại nhất. Tại Đức, trọng tâm được đặt vào công tác cứu nạn – cứu hộ, vì vậy các đoàn tàu chữa cháy của họ có thể được xếp tương đương hạng 1 theo phân loại của Nga. Nhìn chung, tàu chữa cháy vẫn là đơn vị tác chiến chủ lực trong dập tắt đám cháy và thực hiện cứu nạn cứu hộ, đồng thời cung cấp phương tiện chữa cháy cho các công trình, doanh nghiệp dọc tuyến đường sắt hoặc trong phạm vi tác chiến kỹ thuật; việc sử dụng các đoàn tàu này cho mục đích khác là không được phép.

Theo kế hoạch phát triển được phê duyệt từ năm 2010, Nga đã nghiên cứu và đưa vào sử dụng thế hệ toa xe chuyên dụng mới, được trang bị các thiết bị chữa cháy và cứu nạn đặc biệt nhằm đáp ứng yêu cầu xử lý các đám cháy phức tạp, đặc biệt là trong đường hầm đường sắt, điển hình như trên tuyến Adler–Alpika-Service thuộc Đường sắt Bắc Kavkaz. Đoàn tàu chữa cháy robot đầu tiên thuộc thế hệ này được phát triển với sự tham gia của Công ty Đường sắt Nga, Doanh nghiệp Nhà nước Liên bang “Bảo vệ đường sắt liên bang Nga”, Nhà máy Sửa chữa Toa xe Voronezh, Vagonremmash và Ruzkhimmash, với mục tiêu đến năm 2026 sẽ được triển khai rộng rãi trên toàn mạng lưới. Điểm mới quan trọng là việc tích hợp bệ container mô-đun, bao gồm mô-đun chữa cháy tự hành dạng container (APMKT) và hệ thống LUF-60 điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến, chuyên dùng để dập cháy trong đường hầm. Thiết bị LUF-60 có khả năng di chuyển cả trên đường ray và đường bộ với tốc độ đến 6 km/h, tạo dòng nước phun mịn để dập lửa và đẩy khói ra khỏi không gian kín; đồng thời tích hợp máy bơm diesel công suất khoảng 100 mã lực và hệ thống tạo bọt Purga-100. Tuy nhiên, một hạn chế đáng chú ý là các đoàn tàu này vẫn không được trang bị đầu máy riêng, làm giảm đáng kể mức độ sẵn sàng hoạt động so với các mô hình tiên tiến của châu Âu.

Hình 5. Một số hình ảnh tàu-robot chữa cháy thế hệ mới

[1] Đây là doanh nghiệp nhà nước trực thuộc Cục Đường sắt (RosZelDor), Bộ Giao thông vận tải Liên bang Nga, lực lượng chuyên trách có nhiệm vụ bảo vệ an ninh, an toàn đường sắt của Nga, có lực lượng, hạ tầng riêng, không trực thuộc Bộ tình trạng khẩn cấp của Nga. Bộ Tình trạng Khẩn cấp có vai trò giám sát, hướng dẫn quy chuẩn PCCC, có thể điều phối khi xảy ra sự cố lớn vượt quá khả năng của họ.

[2] RZD là công ty cổ phần mở do Nhà nước Liên bang Nga sở hữu 100%, thành lập năm 2003. Đây là doanh nghiệp vừa quản lý và vận hành hạ tầng đường sắt công cộng, đồng thời là đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải đường sắt lớn nhất tại Nga, trực thuộc và do Chính phủ Liên bang Nga đại diện chủ sở hữu nhà nước quản lý, có trụ sở chính tại Moscow.

Viện Nghiên cứu khoa học công nghệ PCCC và CNCH


Chia sẻ:Share on Zalo

TIN TỨC LIÊN QUAN